Chất thải rắn sinh học, nếu không được xử lý đúng cách, có thể gây ra mùi hôi, ô nhiễm nước ngầm và phát sinh khí nhà kính. Vì vậy, việc áp dụng các phương pháp xử lý phù hợp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và tận dụng nguồn chất thải hữu cơ. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu tổng quan các biện pháp xử lý đang được sử dụng phổ biến hiện nay.

1. Chất thải rắn sinh học là gì?
Chất thải rắn sinh học (hay chất thải hữu cơ) là loại chất thải có nguồn gốc từ sinh vật và có khả năng phân hủy tự nhiên nhờ vi sinh vật. Chúng bao gồm các loại thức ăn thừa, lá cây, cỏ, rác vườn, phụ phẩm nông nghiệp, xác động vật và một phần rác sinh hoạt hữu cơ. Đây là nhóm chất thải dễ phân hủy nhưng nếu không được thu gom và xử lý đúng cách sẽ gây mùi hôi, ô nhiễm môi trường và thu hút côn trùng, động vật gây hại.
Dưới đây là danh sách đầy đủ và chi tiết các loại chất thải rắn sinh học thường gặp, được tổng hợp theo từng nhóm nguồn phát sinh:
Chất thải hữu cơ từ sinh hoạt
- Thức ăn thừa, cơm, bún, mì
- Rau củ quả hỏng, vỏ trái cây
- Xương, thịt, cá vụn
- Vỏ trứng, bã trà, bã cà phê
- Giấy ăn bẩn, khăn giấy đã sử dụng
- Lá cây, cỏ, rác vườn, hoa rụng
Chất thải hữu cơ từ công nghiệp thực phẩm
- Bã mía, bã sắn, bã đậu nành
- Phụ phẩm chế biến thủy sản (đầu, vảy, nội tạng)
- Vỏ hạt, bã trái cây từ sản xuất nước ép
- Bùn hữu cơ từ hệ thống xử lý nước thải thực phẩm
Chất thải hữu cơ từ thương mại, dịch vụ
- Rác thải thực phẩm từ nhà hàng, quán ăn, khách sạn
- Rác chợ: rau củ hỏng, phụ phẩm sinh hoạt
- Hàng thực phẩm quá hạn từ siêu thị
Chất thải hữu cơ từ cảnh quan, đô thị
- Lá cây, cành cây cắt tỉa
- Cỏ sau khi cắt
- Hoa rụng, hoa trang trí bỏ đi
Chất thải hữu cơ từ nông nghiệp
- Rơm rạ, thân lá cây trồng
- Vỏ trấu, lõi bắp, vỏ đậu
- Phân gia súc, gia cầm
- Xác động vật nhỏ
- Bùn thải hữu cơ từ các ao hồ nuôi trồng thủy sản
- Phụ phẩm từ chăn nuôi, giết mổ

2. Biện pháp xử lý chất thải rắn sinh học
Dưới đây là một số biện pháp dùng trong xử lý chất thải rắn sinh học phổ biến hiện nay:
- Ủ phân hữu cơ: Dùng vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ tạo thành phân compost phục vụ nông nghiệp, đây là biện pháp phổ biến.
- Ủ yếm khí (sinh khí biogas): Chất thải được phân hủy trong điều kiện không có oxy tạo ra khí biogas (CH₄, CO₂) dùng cho đốt hoặc phát điện.
- Ủ hiếu khí: Phân hủy hữu cơ trong điều kiện có oxy cho ra kết quả phân hủy nhanh, ít mùi.
- Công nghệ xử lý bằng vi sinh vật chuyên dụng: Sử dụng chế phẩm sinh học (Biofix, EM, vi sinh enzyme…) để tăng tốc quá trình phân hủy giúp giảm mùi, giảm thể tích chất thải.
- Sấy, khử nước, ép kiệt nước: Giảm độ ẩm, giảm khối lượng chất thải trước các bước xử lý tiếp theo, thường áp dụng cho thực phẩm, phụ phẩm chế biến, bùn hữu cơ.
- Chôn lấp hợp vệ sinh: Giải pháp truyền thống nhưng cần kiểm soát phát sinh khí, nước rỉ rác, thường áp dụng cho khối lượng lớn hoặc khi không có công nghệ tái chế.
- Đốt (nhiệt phân, khí hóa): Áp dụng khi chất thải khó phân hủy hoặc ô nhiễm cao giúp giảm thể tích nhanh, có thể thu hồi năng lượng.
- Tách, phân loại tại nguồn: Tối ưu hiệu quả xử lý phía sau: ủ, đốt, tái chế giúp hạn chế lẫn tạp chất vô cơ.
- Sản xuất thức ăn chăn nuôi (quy mô công nghiệp): Áp dụng cho phụ phẩm chế biến nông sản, thức ăn thừa sạch, biện pháp này cần xử lý nhiệt và vi sinh để đảm bảo an toàn.
- Tạo nhiên liệu sinh học (bioethanol, biodiesel): Một số phụ phẩm giàu tinh bột, đường, dầu có thể chuyển hóa thành nhiên liệu sinh học.

3. Một số vấn đề cần lưu ý khi xử lý chất thải rắn sinh học
- Phân loại chất thải ngay từ nguồn: Tách riêng chất thải hữu cơ khỏi rác vô cơ, kim loại, nhựa, tránh lẫn thủy tinh, hóa chất, dầu mỡ vì gây cản trở quá trình phân hủy.
- Kiểm soát độ ẩm: Độ ẩm lý tưởng: 50–60% để vi sinh phát triển tốt và đảm bảo tỷ lệ C/N (carbon/nitơ) phù hợp giúp phân hủy nhanh, giảm mùi.
- Hạn chế mùi hôi và côn trùng: Che phủ, ủ kín hoặc sử dụng chế phẩm vi sinh để giảm mùi, tránh để chất thải tồn đọng lâu gây ruồi, côn trùng.
- Kiểm soát nhiệt độ trong quá trình ủ: Nhiệt độ ủ cần duy trì ở mức tối ưu (55–65°C) để tiêu diệt mầm bệnh và thúc đẩy phân hủy.
- Quản lý nước rỉ thải: Nước rỉ từ chất thải hữu cơ có nồng độ ô nhiễm cao, vì vậy cần thu gom và xử lý bằng hệ thống tách nước, lọc hoặc xử lý sinh học.
- Đảm bảo an toàn vệ sinh và sức khỏe: Trang bị bảo hộ cho công nhân tiếp xúc chất thải nhằm kiểm soát vi sinh, mầm bệnh từ rác hữu cơ tươi.
- Kiểm soát thời gian lưu chất thải: Không để rác hữu cơ lưu kho quá lâu, dễ gây phân hủy tự nhiên và phát sinh mùi.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Đảm bảo quy trình xử lý phù hợp tiêu chuẩn môi trường
Trên đây là một số thông tin về chất thải rắn sinh học và các giải pháp xử lý. Có thể thấy, việc xử lý chất thải rắn sinh học không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn góp phần tái tạo tài nguyên. Mỗi phương pháp xử lý đều có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng, tùy thuộc vào đặc tính chất thải và điều kiện thực tế của từng địa phương. Bằng cách lựa chọn giải pháp phù hợp và thực hiện đúng quy trình, chúng ta có thể biến chất thải hữu cơ thành nguồn lợi bền vững, góp phần xây dựng một môi trường xanh, sạch, an toàn hơn cho cộng đồng.
